chuồng chồ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà vệ sinh đơn giản, thường được xây dựng ở nông thôn: "chuồng chồ" là một công trình nhỏ, tách biệt với nhà ở chính, dùng làm nơi đi vệ sinh. Nó thường có kết cấu đơn giản, có thể là hố xí tự hoại hoặc hố xí hai ngăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà quê ngày trước thường có chuồng chồ ở cuối vườn. (Khu vực nông thôn trước đây thường có nhà vệ sinh được xây ở phía sau vườn.)
- Bà nội tôi vẫn quen dùng chuồng chồ hơn là nhà vệ sinh hiện đại. (Bà tôi vẫn cảm thấy thoải mái với nhà vệ sinh kiểu cũ so với loại hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chuồng chồ xí hai ngăn": loại chuồng chồ có thiết kế hai hố để phân hủy chất thải.
- Hợp tác xã khuyến khích xây dựng chuồng chồ xí hai ngăn để bảo vệ môi trường. (Tổ chức khuyến khích xây nhà vệ sinh kiểu này nhằm giảm thiểu ô nhiễm.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhà xí (danh từ): từ thông dụng hơn, cùng chỉ nhà vệ sinh.
- Nhà vệ sinh (danh từ): từ phổ thông, chỉ chung các công trình vệ sinh.
- Hố xí (danh từ): chỉ phần hố chứa chất thải bên dưới của chuồng chồ.
Từ đồng nghĩa
- Nhà cầu: cách gọi khác của nhà vệ sinh.
- Nhà tiêu: từ chỉ nơi đi vệ sinh, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc y tế.
Thành ngữ liên quan
- Sạch sẽ như chuồng chồ mới xây: thành ngữ mỉa mai, ý nói bề ngoài có vẻ sạch sẽ, gọn gàng nhưng bản chất không phải vậy.
- Căn phòng ấy trông sạch sẽ như chuồng chồ mới xây, toàn đồ đạc giả. (Căn phòng đó chỉ đẹp mã bên ngoài, toàn là đồ không có giá trị thực.)